Kho từ › adj texture › bureaucratic

bureaucratic

C1 adj. 📁 adj texture TOEIC
quan liêu, nhiều thủ tục hành chính rườm rà
UK /ˌbjʊər.əˈkræt.ɪk/ · US /ˌbjʊər.əˈkræt.ɪk/
Relating to rules and procedures that are overly complicated.
Bureaucratic red tape delayed the product launch by months.
→ Thủ tục quan liêu làm trì hoãn việc ra mắt sản phẩm nhiều tháng.
Staff resent the bureaucratic culture at large corporations.→ Nhân viên bực bội với văn hóa quan liêu tại các tập đoàn lớn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'bureau' (văn phòng) và 'cratic' (quyền lực).
Đồng nghĩa
administrativeproceduralred-tape-laden
Collocations
bureaucratic processbureaucratic red tapebureaucratic hurdlesbureaucratic culturebureaucratic delays
Họ từ
bureaucracy (n.)bureaucrat (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để chỉ trích hệ thống trong IELTS.
'Red tape' là collocation cố định thường đi kèm; học cụm này cùng lúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...