Kho từ › adj texture › arduous

arduous

C1 adj. 📁 adj texture TOEIC
gian nan, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực
UK /ˈɑːr.dʒu.əs/ · US /ˈɑːr.dʒu.əs/
difficult and requiring a lot of effort.
The compliance audit was an arduous weeks-long undertaking.
→ Cuộc kiểm toán tuân thủ là một công việc gian nan kéo dài nhiều tuần.
Staff completed the arduous transition to a new platform.→ Nhân viên đã hoàn thành quá trình chuyển đổi gian nan sang nền tảng mới.
Đồng nghĩa
laboriousstrenuousdemanding
Collocations
arduous processarduous taskarduous journeyarduous effortarduous transition
Họ từ
arduously (adv.)arduousness (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Mạnh hơn 'difficult'; nhấn mạnh sự kiên trì dài hơi — thường dùng trong email CEO.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...