Kho từ › adverbs manner advanced › momentarily

momentarily

C1 adv. 📁 adverbs manner advanced TOEIC
trong chốc lát, chỉ một khoảnh khắc
UK /ˌmoʊ.mənˈter.ə.li/ · US /ˌmoʊ.mənˈter.ə.li/
for a very short time
Please hold—your call will be answered momentarily.
→ Vui lòng giữ máy—cuộc gọi sẽ được trả lời ngay.
The screen flickered momentarily before going dark.→ Màn hình nhấp nháy trong chốc lát rồi tắt.
Đồng nghĩa
brieflyfleetingly
Collocations
pause momentarilyhesitate momentarilyinterrupted momentarily
Họ từ
momentary (adj.) chỉ thoáng quamoment (n.) khoảnh khắc
🎯 IELTS: Sử dụng 'momentarily' để chỉ thời gian ngắn trong bài viết.
AmE: 'sẽ xảy ra ngay'. BrE: 'chỉ khoảnh khắc'. TOEIC theo AmE.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...