Từ vựng C1

Chủ đề adverbs manner advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

perpetually

/pɚˈpetʃ.u.ə.li/ C1 TOEIC phổ biến #7805

Nghĩa

mãi mãi, liên tục không ngừng adv.

Định nghĩa · Continuously or without stopping.

“The machine runs perpetually without manual intervention.”Máy chạy liên tục mà không cần can thiệp thủ công.

“He seemed perpetually exhausted by the deadline pressure.”Anh ấy dường như kiệt sức liên tục vì áp lực deadline.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự liên tục trong IELTS.

Ghi chú · Mạnh hơn 'constantly'. Gợi ý: không bao giờ dừng, đến mức gây phiền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...