sporadically
Nghĩa
Định nghĩa · Occurring at irregular intervals, not consistently.
“She checked her emails sporadically during vacation.”Cô ấy kiểm tra email rải rác trong kỳ nghỉ.
“The service operates sporadically on weekends.”Dịch vụ hoạt động không đều vào cuối tuần.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự không liên tục trong IELTS Writing.
Ghi chú · Khác intermittently: sporadic = ít và không đoán trước được. Nhớ: sporadic → sporadic outbreaks.