Từ vựng C1

Chủ đề adverbs manner advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

concurrently

/kənˈkɜːr.ənt.li/ C1 TOEIC phổ biến #7807

Nghĩa

đồng thời, song song adv.

Định nghĩa · happening at the same time as something else.

“Both projects ran concurrently to meet the deadline.”Cả hai dự án chạy song song để kịp deadline.

“She managed three accounts concurrently last quarter.”Cô ấy quản lý ba tài khoản cùng lúc trong quý trước.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concurrere', nghĩa là xảy ra cùng lúc.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thời gian trong IELTS.

Ghi chú · Kỹ thuật/kinh doanh: 'concurrent sessions', 'concurrent tasks'. Nhớ: concurrent = co + run.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...