likely
/ˈlaɪkli/ A1
Nghĩa
có khả năng
trạng từ
Định nghĩa · Having a high chance of happening.
“It is likely to rain.”Có khả năng trời sẽ mưa.
“She is the likely winner.”Cô ấy là người có khả năng thắng.
Cụm hay dùng
most likelylikely outcome
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự chắc chắn hơn.
Ghi chú · Dùng 'likely' thay 'probably' khi làm tính từ.