EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › on the mend
on the mend
B2
idiom
📁 health
đang hồi phục, đang dần khỏe lại
UK /ɒn ðə mɛnd/
·
US /ɒn ðə mɛnd/
To be recovering from an illness or injury.
Good news — he's finally on the mend after his surgery.
→ Tin vui — anh ấy cuối cùng đang hồi phục sau ca phẫu thuật.
The patient is on the mend and should be discharged soon.
→ Bệnh nhân đang khỏe dần và sắp được xuất viện.
Đồng nghĩa
recovering
getting better
Collocations
be on the mend
finally on the mend
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự cải thiện trong tình trạng sức khỏe.
"Mend" nghĩa là sửa chữa/hàn gắn — cơ thể đang được "sửa". Dùng sau khi ốm hoặc phẫu thuật, nhấn mạnh quá trình tiến triển tốt. Thân mật, lạc quan.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...