Kho từ › health › fit as a fiddle

fit as a fiddle

B2 idiom 📁 health
rất khỏe mạnh, sung sức
UK /fɪt æz ə ˈfɪdl/ · US /fɪt æz ə ˈfɪdl/
to be very healthy and fit.
She's 80 years old but fit as a fiddle.
→ Bà ấy 80 tuổi nhưng vẫn rất khỏe mạnh.
After a week of rest, he was fit as a fiddle again.→ Sau một tuần nghỉ ngơi, anh ấy lại khoẻ như vâm.
Đồng nghĩa
in great shapein the pink
Collocations
be fit as a fiddlefeel fit as a fiddle
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Fiddle (đàn violin) cần được điều chỉnh hoàn hảo để phát ra âm thanh tốt — so sánh cơ thể cũng vậy. Dùng để khen ai đó rất khỏe, thường có yếu tố ngạc nhiên (già mà còn khỏe). Hơi cổ điển nhưng vẫn phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...