After a week of rest, he was fit as a fiddle again.→ Sau một tuần nghỉ ngơi, anh ấy lại khoẻ như vâm.
Đồng nghĩa
in great shapein the pink
Collocations
be fit as a fiddlefeel fit as a fiddle
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Fiddle (đàn violin) cần được điều chỉnh hoàn hảo để phát ra âm thanh tốt — so sánh cơ thể cũng vậy. Dùng để khen ai đó rất khỏe, thường có yếu tố ngạc nhiên (già mà còn khỏe). Hơi cổ điển nhưng vẫn phổ biến.