Kho từ › health › in the pink

in the pink

B2 idiom 📁 health
trong tình trạng sức khỏe tuyệt vời
UK /ɪn ðə pɪŋk/ · US /ɪn ðə pɪŋk/
to be in very good health
You look in the pink! Have you been exercising?
→ Trông bạn rất khỏe! Bạn có tập thể dục không?
After the holiday, the whole family was in the pink.→ Sau kỳ nghỉ, cả gia đình đều rất khỏe mạnh.
Đồng nghĩa
fit as a fiddlein good health
Collocations
be in the pinkin the pink of health
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả trạng thái sức khỏe.
Màu hồng trên má thường là dấu hiệu sức khỏe tốt trong văn hóa phương Tây. Thường dùng dạng "in the pink of health". Trang trọng hơn "fit as a fiddle" một chút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...