Kho từ › health › run down

run down

B2 idiom 📁 health
kiệt sức, suy nhược, không còn năng lượng
UK /rʌn daʊn/ · US /rʌn daʊn/
to feel exhausted or weak
I've been feeling really run down since I started the new job.
→ Tôi cảm thấy rất kiệt sức kể từ khi bắt đầu công việc mới.
If you keep skipping meals, you'll end up feeling run down.→ Nếu cứ bỏ bữa, bạn sẽ kiệt sức thôi.
Đồng nghĩa
worn outexhausteddrained
Collocations
feel run downlook run downget run down
🎯 IELTS: Dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi trong IELTS.
Hình ảnh pin hết điện, đồng hồ hết cót. Chỉ trạng thái mệt mỏi kéo dài do làm việc quá sức hoặc thiếu dinh dưỡng, khác với mệt tức thời (tired). Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...