EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › burn out
burn out
B2
idiom
📁 health
kiệt sức hoàn toàn (thể chất lẫn tinh thần) vì làm việc quá nhiều
UK /bɜːrn aʊt/
·
US /bɜːrn aʊt/
Completely exhausted from overwork.
She burned out after working 80-hour weeks for months.
→ Cô ấy kiệt sức hoàn toàn sau nhiều tháng làm việc 80 giờ/tuần.
To avoid burnout, you need to take regular breaks.
→ Để tránh kiệt sức, bạn cần nghỉ ngơi đều đặn.
Đồng nghĩa
wear out
exhaust oneself
Collocations
burn out from work
risk burning out
total burnout
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về áp lực công việc trong IELTS.
Hình ảnh ngọn lửa cháy hết nhiên liệu. Dùng như động từ (burn out) hoặc danh từ (burnout). Rất phổ biến trong môi trường công sở hiện đại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...