Kho từ › health › burn out

burn out

B2 idiom 📁 health
kiệt sức hoàn toàn (thể chất lẫn tinh thần) vì làm việc quá nhiều
UK /bɜːrn aʊt/ · US /bɜːrn aʊt/
Completely exhausted from overwork.
She burned out after working 80-hour weeks for months.
→ Cô ấy kiệt sức hoàn toàn sau nhiều tháng làm việc 80 giờ/tuần.
To avoid burnout, you need to take regular breaks.→ Để tránh kiệt sức, bạn cần nghỉ ngơi đều đặn.
Đồng nghĩa
wear outexhaust oneself
Collocations
burn out from workrisk burning outtotal burnout
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về áp lực công việc trong IELTS.
Hình ảnh ngọn lửa cháy hết nhiên liệu. Dùng như động từ (burn out) hoặc danh từ (burnout). Rất phổ biến trong môi trường công sở hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...