Kho từ › health › on your last legs

on your last legs

B2 idiom 📁 health
kiệt sức gần như không còn sức lực; (đồ vật) sắp hỏng hoàn toàn
UK /ɒn jɔːr lɑːst lɛɡz/ · US /ɒn jɔːr lɑːst lɛɡz/
to be very tired or nearly broken
After the marathon, the runners were on their last legs.
→ Sau cuộc chạy marathon, các vận động viên đã gần như kiệt sức.
This old car is on its last legs — we should buy a new one.→ Chiếc xe cũ này sắp bỏ xác rồi — chúng ta nên mua xe mới.
Đồng nghĩa
run downat the end of one's rope
Collocations
be on your last legson its last legs
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả trạng thái sức khỏe trong IELTS.
Hình ảnh đôi chân đi được những bước cuối cùng. Dùng cho người mệt kiệt hoặc đồ vật sắp hỏng. Không dùng cho người đang hấp hối (quá thô).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...