EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › on your last legs
on your last legs
B2
idiom
📁 health
kiệt sức gần như không còn sức lực; (đồ vật) sắp hỏng hoàn toàn
UK /ɒn jɔːr lɑːst lɛɡz/
·
US /ɒn jɔːr lɑːst lɛɡz/
to be very tired or nearly broken
After the marathon, the runners were on their last legs.
→ Sau cuộc chạy marathon, các vận động viên đã gần như kiệt sức.
This old car is on its last legs — we should buy a new one.
→ Chiếc xe cũ này sắp bỏ xác rồi — chúng ta nên mua xe mới.
Đồng nghĩa
run down
at the end of one's rope
Collocations
be on your last legs
on its last legs
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả trạng thái sức khỏe trong IELTS.
Hình ảnh đôi chân đi được những bước cuối cùng. Dùng cho người mệt kiệt hoặc đồ vật sắp hỏng. Không dùng cho người đang hấp hối (quá thô).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...