EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › as right as rain
as right as rain
B2
idiom
📁 health
hoàn toàn khỏe mạnh, ổn định trở lại
UK /æz raɪt æz reɪn/
·
US /æz raɪt æz reɪn/
to be completely fine or healthy
Take this medicine and you'll be as right as rain in no time.
→ Uống thuốc này vào, bạn sẽ khỏe lại ngay thôi.
She was worried, but after a good sleep she was as right as rain.
→ Cô ấy lo lắng, nhưng sau một giấc ngủ ngon cô ấy đã hoàn toàn ổn.
Đồng nghĩa
fit as a fiddle
in the pink
Collocations
be as right as rain
feel as right as rain
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả sức khỏe trong IELTS.
Mưa mang lại sự tươi mát, sạch sẽ — biểu tượng cho khỏe mạnh hoàn toàn sau bệnh. Thường dùng để an ủi ai đó đang ốm hoặc lo lắng. Thân mật, lạc quan.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...