Kho từ › health › under the knife

under the knife

B2 idiom 📁 health
đang phẫu thuật, trải qua ca mổ
UK /ˈʌndər ðə naɪf/ · US /ˈʌndər ðə naɪf/
to be undergoing surgery
He went under the knife for a knee replacement last Tuesday.
→ Anh ấy trải qua ca phẫu thuật thay khớp gối vào thứ Ba tuần trước.
Many celebrities go under the knife for cosmetic procedures.→ Nhiều người nổi tiếng phẫu thuật thẩm mỹ.
Đồng nghĩa
go under the scalpelhave surgery
Collocations
go under the knifecome through under the knife
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Con dao (knife) ở đây là dao mổ của bác sĩ. Thông tục, thân mật hơn "undergo surgery". Dùng được cho cả phẫu thuật y tế lẫn thẩm mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...