EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › under the knife
under the knife
B2
idiom
📁 health
đang phẫu thuật, trải qua ca mổ
UK /ˈʌndər ðə naɪf/
·
US /ˈʌndər ðə naɪf/
to be undergoing surgery
He went under the knife for a knee replacement last Tuesday.
→ Anh ấy trải qua ca phẫu thuật thay khớp gối vào thứ Ba tuần trước.
Many celebrities go under the knife for cosmetic procedures.
→ Nhiều người nổi tiếng phẫu thuật thẩm mỹ.
Đồng nghĩa
go under the scalpel
have surgery
Collocations
go under the knife
come through under the knife
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Con dao (knife) ở đây là dao mổ của bác sĩ. Thông tục, thân mật hơn "undergo surgery". Dùng được cho cả phẫu thuật y tế lẫn thẩm mỹ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...