I think I caught a bug at the office — I've been sneezing all day.
→ Tôi nghĩ mình bị nhiễm bệnh ở văn phòng — tôi hắt hơi cả ngày rồi.
Several students caught a stomach bug and had to stay home.→ Một số học sinh bị nhiễm vi rút đường ruột và phải ở nhà.
Đồng nghĩa
come down withpick up a bug
Collocations
catch a bugcatch a stomach bugcatch a nasty bug
🎯 IELTS: Thích hợp khi mô tả tình trạng sức khỏe.
"Bug" (con côn trùng) ở đây là ẩn dụ cho vi khuẩn/vi rút. Chỉ bệnh nhẹ lây nhiễm; không dùng cho bệnh mãn tính. Rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.