Kho từ › health › catch a bug

catch a bug

B2 idiom 📁 health
bị nhiễm bệnh (thường là cảm cúm hoặc vi rút nhẹ)
UK /kætʃ ə bʌɡ/ · US /kætʃ ə bʌɡ/
To become ill, often with a mild sickness.
I think I caught a bug at the office — I've been sneezing all day.
→ Tôi nghĩ mình bị nhiễm bệnh ở văn phòng — tôi hắt hơi cả ngày rồi.
Several students caught a stomach bug and had to stay home.→ Một số học sinh bị nhiễm vi rút đường ruột và phải ở nhà.
Đồng nghĩa
come down withpick up a bug
Collocations
catch a bugcatch a stomach bugcatch a nasty bug
🎯 IELTS: Thích hợp khi mô tả tình trạng sức khỏe.
"Bug" (con côn trùng) ở đây là ẩn dụ cho vi khuẩn/vi rút. Chỉ bệnh nhẹ lây nhiễm; không dùng cho bệnh mãn tính. Rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...