Kho từ › health › come down with

come down with

B2 idiom 📁 health
bắt đầu bị ốm (một căn bệnh cụ thể)
UK /kʌm daʊn wɪð/ · US /kʌm daʊn wɪð/
to start feeling sick with a specific illness
I think I'm coming down with a cold.
→ Tôi nghĩ mình đang bắt đầu bị cảm.
Half the team came down with flu during the conference.→ Một nửa nhóm bị cúm trong hội nghị.
Đồng nghĩa
catchgo down withget
Collocations
come down with a coldcome down with flucome down with something
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Nhấn mạnh thời điểm bắt đầu mắc bệnh, thường dùng với bệnh lây nhiễm cụ thể (cold, flu, fever). "Come down with something" khi chưa biết chính xác bệnh gì. Rất tự nhiên trong tiếng Anh nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...