Kho từ › health › feel like death warmed up

feel like death warmed up

B2 idiom 📁 health
cảm thấy cực kỳ tệ, ốm nặng đến mức trông như người chết
UK /fiːl laɪk dɛθ wɔːrmd ʌp/ · US /fiːl laɪk dɛθ wɔːrmd ʌp/
to feel extremely unwell or sick, like a dead person
I feel like death warmed up — I must have caught that virus.
→ Tôi cảm thấy tệ kinh khủng — chắc tôi bị nhiễm vi rút đó rồi.
You look like death warmed up. Are you sure you should be at work?→ Trông bạn tệ lắm. Bạn có chắc là nên đi làm không?
Đồng nghĩa
feel terriblefeel awful
Collocations
feel like death warmed uplook like death warmed up
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình trạng sức khỏe tồi tệ.
Hình ảnh cực đoan — như người chết được hâm lại. Nhấn mạnh mức độ ốm nặng hoặc mệt mỏi cực độ. Thông tục tiếng Anh Anh; phiên bản Mỹ thường dùng "feel like death warmed over".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...