hồi phục và trở lại cuộc sống bình thường sau bệnh tật hoặc khó khăn
UK /ɡɛt bæk ɒn jɔːr fiːt/ ·
US /ɡɛt bæk ɒn jɔːr fiːt/
to recover and return to normal life.
It took him three months to get back on his feet after the accident.
→ Anh ấy mất ba tháng để hồi phục và trở lại cuộc sống bình thường sau tai nạn.
The physiotherapy really helped her get back on her feet.→ Vật lý trị liệu thực sự giúp cô ấy hồi phục và đi lại được.
Đồng nghĩa
recoverbounce backget back to normal
Collocations
help someone get back on their feetslowly get back on your feet
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự phục hồi trong IELTS.
Hình ảnh đứng lên sau khi ngã/bệnh. Nhấn mạnh quá trình phục hồi hoàn toàn, không chỉ khỏi triệu chứng. Dùng rộng cho cả phục hồi thể chất lẫn tài chính.