Kho từ › health › take a turn for the worse

take a turn for the worse

B2 idiom 📁 health
tình trạng sức khỏe (hoặc tình huống) trở nên tệ hơn đột ngột
UK /teɪk ə tɜːrn fɔːr ðə wɜːrs/ · US /teɪk ə tɜːrn fɔːr ðə wɜːrs/
to suddenly become worse
The patient was improving, but then he took a turn for the worse overnight.
→ Bệnh nhân đang tiến triển tốt, nhưng rồi đột nhiên tình trạng xấu đi qua đêm.
Their relationship took a turn for the worse after the argument.→ Mối quan hệ của họ trở nên tệ hơn sau cuộc tranh cãi.
Đồng nghĩa
deterioratetake a downturnworsen
Collocations
take a turn for the worsecondition took a turn for the worse
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự thay đổi tiêu cực.
Cũng có dạng ngược "take a turn for the better" (tình trạng cải thiện). Dùng nhiều trong ngữ cảnh y tế và thời sự. Trung lập, không quá thông tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...