Kho từ › health › in bad shape

in bad shape

B2 idiom 📁 health
trong tình trạng sức khỏe kém, thể lực yếu
UK /ɪn bæd ʃeɪp/ · US /ɪn bæd ʃeɪp/
to be in poor health or condition
He's in really bad shape — he can't walk up a flight of stairs without panting.
→ Anh ấy thể trạng rất kém — anh ấy không thể leo một tầng cầu thang mà không thở hổn hển.
The hospital was in bad shape after years of underfunding.→ Bệnh viện ở trong tình trạng tệ sau nhiều năm thiếu ngân sách.
Đồng nghĩa
in poor healthout of shapein a poor state
Collocations
be in bad shapelook in bad shapeget in bad shape
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sức khỏe trong IELTS.
Dùng cho cả sức khỏe cá nhân lẫn tình trạng của đồ vật/tổ chức. Trái nghĩa: "in good shape". Thân mật, trực tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...