EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › in bad shape
in bad shape
B2
idiom
📁 health
trong tình trạng sức khỏe kém, thể lực yếu
UK /ɪn bæd ʃeɪp/
·
US /ɪn bæd ʃeɪp/
to be in poor health or condition
He's in really bad shape — he can't walk up a flight of stairs without panting.
→ Anh ấy thể trạng rất kém — anh ấy không thể leo một tầng cầu thang mà không thở hổn hển.
The hospital was in bad shape after years of underfunding.
→ Bệnh viện ở trong tình trạng tệ sau nhiều năm thiếu ngân sách.
Đồng nghĩa
in poor health
out of shape
in a poor state
Collocations
be in bad shape
look in bad shape
get in bad shape
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sức khỏe trong IELTS.
Dùng cho cả sức khỏe cá nhân lẫn tình trạng của đồ vật/tổ chức. Trái nghĩa: "in good shape". Thân mật, trực tiếp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...