Từ vựng B2

Chủ đề health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in bad shape

/ɪn bæd ʃeɪp/ B2

Nghĩa

trong tình trạng sức khỏe kém, thể lực yếu idiom

Định nghĩa · to be in poor health or condition

“He's in really bad shape — he can't walk up a flight of stairs without panting.”Anh ấy thể trạng rất kém — anh ấy không thể leo một tầng cầu thang mà không thở hổn hển.

“The hospital was in bad shape after years of underfunding.”Bệnh viện ở trong tình trạng tệ sau nhiều năm thiếu ngân sách.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Dùng cho cả sức khỏe cá nhân lẫn tình trạng của đồ vật/tổ chức. Trái nghĩa: "in good shape". Thân mật, trực tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...