Kho từ › health › in good shape

in good shape

B2 idiom 📁 health
trong tình trạng sức khỏe tốt, thể lực tốt
UK /ɪn ɡʊd ʃeɪp/ · US /ɪn ɡʊd ʃeɪp/
In good physical health or condition.
For his age, he's in remarkably good shape.
→ Với tuổi của ông ấy, ông ấy thể chất rất tốt.
She trains every morning to stay in good shape.→ Cô ấy tập luyện mỗi sáng để giữ sức khỏe tốt.
Đồng nghĩa
fitin great conditionhealthy
Collocations
stay in good shapekeep in good shapebe in good shape
🎯 IELTS: Dùng khi nói về lối sống lành mạnh.
Trái nghĩa "in bad shape". Không nhất thiết nghĩa thon gọn/muscular — có thể chỉ thể lực tim mạch tốt. Dùng được cho người lẫn đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...