EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › in good shape
in good shape
B2
idiom
📁 health
trong tình trạng sức khỏe tốt, thể lực tốt
UK /ɪn ɡʊd ʃeɪp/
·
US /ɪn ɡʊd ʃeɪp/
In good physical health or condition.
For his age, he's in remarkably good shape.
→ Với tuổi của ông ấy, ông ấy thể chất rất tốt.
She trains every morning to stay in good shape.
→ Cô ấy tập luyện mỗi sáng để giữ sức khỏe tốt.
Đồng nghĩa
fit
in great condition
healthy
Collocations
stay in good shape
keep in good shape
be in good shape
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về lối sống lành mạnh.
Trái nghĩa "in bad shape". Không nhất thiết nghĩa thon gọn/muscular — có thể chỉ thể lực tim mạch tốt. Dùng được cho người lẫn đồ vật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...