Kho từ › health › get some shut-eye

get some shut-eye

B2 idiom 📁 health
ngủ, chợp mắt một chút
UK /ɡɛt sʌm ˈʃʌtaɪ/ · US /ɡɛt sʌm ˈʃʌtaɪ/
to take a short nap or sleep
I need to get some shut-eye before the early flight tomorrow.
→ Tôi cần ngủ một chút trước chuyến bay sớm ngày mai.
Try to get some shut-eye on the train — it's a long journey.→ Cố chợp mắt trên tàu đi — đường dài lắm.
Đồng nghĩa
catch some Z'ssleepnap
Collocations
get some shut-eyeneed some shut-eyecatch some shut-eye
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự cần thiết nghỉ ngơi trong IELTS.
Shut-eye = nhắm mắt (đi ngủ). Không chính thức, thân mật. Có thể dùng cho cả giấc ngủ ngắn lẫn ngủ qua đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...