EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › get some shut-eye
get some shut-eye
B2
idiom
📁 health
ngủ, chợp mắt một chút
UK /ɡɛt sʌm ˈʃʌtaɪ/
·
US /ɡɛt sʌm ˈʃʌtaɪ/
to take a short nap or sleep
I need to get some shut-eye before the early flight tomorrow.
→ Tôi cần ngủ một chút trước chuyến bay sớm ngày mai.
Try to get some shut-eye on the train — it's a long journey.
→ Cố chợp mắt trên tàu đi — đường dài lắm.
Đồng nghĩa
catch some Z's
sleep
nap
Collocations
get some shut-eye
need some shut-eye
catch some shut-eye
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện sự cần thiết nghỉ ngơi trong IELTS.
Shut-eye = nhắm mắt (đi ngủ). Không chính thức, thân mật. Có thể dùng cho cả giấc ngủ ngắn lẫn ngủ qua đêm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...