EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › hit the sack
hit the sack
B2
idiom
📁 health
đi ngủ, lên giường ngủ
UK /hɪt ðə sæk/
·
US /hɪt ðə sæk/
to go to bed or sleep
It's past midnight — I really need to hit the sack.
→ Đã qua nửa đêm rồi — tôi thực sự cần đi ngủ.
He hit the sack as soon as he got home from work.
→ Anh ấy lên giường ngay khi về đến nhà từ chỗ làm.
Đồng nghĩa
hit the hay
go to bed
turn in
Collocations
hit the sack early
time to hit the sack
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về thói quen ngủ trong IELTS.
Sack (bao tải) là hình ảnh chiếc túi ngủ hoặc giường cũ ngày xưa. Tương đương "hit the hay" (nằm trên rơm). Thông tục, rất phổ biến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...