EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › sleep like a log
sleep like a log
B2
idiom
📁 health
ngủ rất say, ngủ không trở mình
UK /sliːp laɪk ə lɒɡ/
·
US /sliːp laɪk ə lɒɡ/
to sleep very deeply without waking up
After hiking all day, I slept like a log.
→ Sau cả ngày đi bộ leo núi, tôi ngủ như chết.
The baby slept like a log through the whole thunderstorm.
→ Đứa bé ngủ say như không biết gì suốt trận bão sấm.
Đồng nghĩa
sleep like a baby
sleep soundly
Trái nghĩa
wake easily
Collocations
sleep like a log all night
finally slept like a log
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả giấc ngủ trong IELTS.
Khúc gỗ (log) nằm im bất động — ngủ say không cựa quậy. Tương tự "sleep like a baby" nhưng nhấn mạnh bất động hơn. Thân mật, rất phổ biến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...