Kho từ › health › sleep like a baby

sleep like a baby

B2 idiom 📁 health
ngủ rất ngon, sâu và thoải mái
UK /sliːp laɪk ə ˈbeɪbi/ · US /sliːp laɪk ə ˈbeɪbi/
To sleep very soundly and peacefully.
The new mattress is amazing — I slept like a baby last night.
→ Chiếc đệm mới tuyệt vời — tối qua tôi ngủ ngon tuyệt.
He slept like a baby after resolving the big work issue.→ Anh ấy ngủ ngon giấc sau khi giải quyết được vấn đề công việc lớn.
Đồng nghĩa
sleep like a logsleep soundly
Collocations
sleep like a baby all nightfinally sleep like a baby
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sức khỏe và nghỉ ngơi.
Hài hước vì trẻ sơ sinh thường thức vào ban đêm — nhưng idiom này mang nghĩa ngủ ngon sâu. Dùng cho cả giải tỏa căng thẳng lẫn ngủ vì mệt. Rất phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...