Kho từ › health › lose sleep over

lose sleep over

B2 idiom 📁 health
mất ngủ vì lo lắng về điều gì đó
UK /luːz sliːp ˈoʊvər/ · US /luːz sliːp ˈoʊvər/
to worry so much that you can't sleep
Don't lose sleep over the exam — you've prepared well.
→ Đừng mất ngủ vì kỳ thi — bạn đã chuẩn bị tốt rồi.
I wouldn't lose sleep over his opinion if I were you.→ Nếu là tôi thì tôi sẽ không mất ngủ vì ý kiến của anh ta.
Đồng nghĩa
worry aboutfret overbe anxious about
Collocations
lose sleep over somethingnot lose sleep overno need to lose sleep
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để nhấn mạnh cảm xúc trong IELTS.
Thường dùng dạng phủ định "don't lose sleep over it" để trấn an ai. Khi dùng khẳng định, nhấn mạnh mức độ lo lắng nghiêm trọng. Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...