EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › lose sleep over
lose sleep over
B2
idiom
📁 health
mất ngủ vì lo lắng về điều gì đó
UK /luːz sliːp ˈoʊvər/
·
US /luːz sliːp ˈoʊvər/
to worry so much that you can't sleep
Don't lose sleep over the exam — you've prepared well.
→ Đừng mất ngủ vì kỳ thi — bạn đã chuẩn bị tốt rồi.
I wouldn't lose sleep over his opinion if I were you.
→ Nếu là tôi thì tôi sẽ không mất ngủ vì ý kiến của anh ta.
Đồng nghĩa
worry about
fret over
be anxious about
Collocations
lose sleep over something
not lose sleep over
no need to lose sleep
🎯
IELTS:
Dùng thành ngữ này để nhấn mạnh cảm xúc trong IELTS.
Thường dùng dạng phủ định "don't lose sleep over it" để trấn an ai. Khi dùng khẳng định, nhấn mạnh mức độ lo lắng nghiêm trọng. Thân mật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...