UK /ˈbɜːrnɪŋ ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/ ·
US /ˈbɜːrnɪŋ ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/
to work late into the night, especially studying
She's been burning the midnight oil trying to meet the deadline.
→ Cô ấy đã thức khuya làm việc cố gắng hoàn thành trước hạn.
He burned the midnight oil studying for his finals.→ Anh ấy thức đêm ôn thi cuối kỳ.
Đồng nghĩa
work latestay up latework into the night
Collocations
burn the midnight oilbeen burning the midnight oil
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thói quen học tập chăm chỉ.
Từ thời chưa có điện, người ta đốt dầu về đêm để làm việc. Nhấn mạnh sự cố gắng và hi sinh giấc ngủ. Có thể có hàm ý khen (chăm chỉ) hoặc lo ngại (quá sức).