EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › dog-tired
dog-tired
B2
idiom
📁 health
cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức
UK /ˌdɒɡ ˈtaɪərd/
·
US /ˌdɒɡ ˈtaɪərd/
to be extremely tired and exhausted.
By the end of the shift, I was dog-tired.
→ Đến cuối ca làm, tôi mệt rã rời.
She arrived home dog-tired after the long journey.
→ Cô ấy về đến nhà với tình trạng kiệt sức sau chuyến đi dài.
Đồng nghĩa
dead tired
exhausted
bone-tired
Collocations
feel dog-tired
arrive dog-tired
be dog-tired
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả sự mệt mỏi trong IELTS.
Ẩn dụ chó mệt nằm rũ — diễn đạt sự kiệt sức thể chất. Thông tục, mang sắc thái mạnh (mệt cực kỳ chứ không phải hơi mệt).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...