Kho từ › health › dog-tired

dog-tired

B2 idiom 📁 health
cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức
UK /ˌdɒɡ ˈtaɪərd/ · US /ˌdɒɡ ˈtaɪərd/
to be extremely tired and exhausted.
By the end of the shift, I was dog-tired.
→ Đến cuối ca làm, tôi mệt rã rời.
She arrived home dog-tired after the long journey.→ Cô ấy về đến nhà với tình trạng kiệt sức sau chuyến đi dài.
Đồng nghĩa
dead tiredexhaustedbone-tired
Collocations
feel dog-tiredarrive dog-tiredbe dog-tired
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự mệt mỏi trong IELTS.
Ẩn dụ chó mệt nằm rũ — diễn đạt sự kiệt sức thể chất. Thông tục, mang sắc thái mạnh (mệt cực kỳ chứ không phải hơi mệt).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...