EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › dead on your feet
dead on your feet
B2
idiom
📁 health
mệt đến mức không thể tiếp tục đứng/làm việc
UK /dɛd ɒn jɔːr fiːt/
·
US /dɛd ɒn jɔːr fiːt/
to be extremely tired and unable to continue
I'm dead on my feet — I haven't slept in two days.
→ Tôi mệt không còn sức — tôi chưa ngủ hai ngày rồi.
The nurses were dead on their feet after the night shift.
→ Các y tá kiệt sức hoàn toàn sau ca đêm.
Đồng nghĩa
exhausted
dog-tired
worn out
Collocations
be dead on your feet
look dead on your feet
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả cảm giác mệt mỏi.
Hình ảnh đứng mà như đã chết — quá mệt để thậm chí ngồi xuống. Mạnh hơn "tired" thông thường. Thân mật, dùng trong hội thoại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...