Kho từ › health › dead on your feet

dead on your feet

B2 idiom 📁 health
mệt đến mức không thể tiếp tục đứng/làm việc
UK /dɛd ɒn jɔːr fiːt/ · US /dɛd ɒn jɔːr fiːt/
to be extremely tired and unable to continue
I'm dead on my feet — I haven't slept in two days.
→ Tôi mệt không còn sức — tôi chưa ngủ hai ngày rồi.
The nurses were dead on their feet after the night shift.→ Các y tá kiệt sức hoàn toàn sau ca đêm.
Đồng nghĩa
exhausteddog-tiredworn out
Collocations
be dead on your feetlook dead on your feet
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả cảm giác mệt mỏi.
Hình ảnh đứng mà như đã chết — quá mệt để thậm chí ngồi xuống. Mạnh hơn "tired" thông thường. Thân mật, dùng trong hội thoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...