Kho từ › health › run yourself into the ground

run yourself into the ground

B2 idiom 📁 health
làm mình kiệt sức vì làm việc/hoạt động quá mức
UK /rʌn jɔːrsɛlf ˈɪntə ðə ɡraʊnd/ · US /rʌn jɔːrsɛlf ˈɪntə ðə ɡraʊnd/
to exhaust yourself by overworking
Stop running yourself into the ground — you need to rest.
→ Thôi đừng làm mình kiệt sức nữa — bạn cần nghỉ ngơi.
He ran himself into the ground trying to save the business.→ Anh ấy vắt sức cố cứu lấy doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
burn outexhaust yourselfwear yourself out
Collocations
run yourself into the groundrun the team into the ground
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự căng thẳng trong IELTS.
Nhấn mạnh hành động tự gây kiệt sức cho bản thân. Thường dùng để khuyên can ai đó không nên cố quá. Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...