Kho từ › health › on the sick list

on the sick list

B2 idiom 📁 health
đang ốm, đang nghỉ bệnh
UK /ɒn ðə sɪk lɪst/ · US /ɒn ðə sɪk lɪst/
to be ill or on sick leave
Three of our colleagues are on the sick list this week.
→ Ba đồng nghiệp của chúng tôi đang nghỉ ốm tuần này.
He's been on the sick list for a fortnight now.→ Anh ấy đã nghỉ ốm được hai tuần rồi.
Đồng nghĩa
off sickon sick leave
Collocations
be on the sick listend up on the sick list
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Gốc từ quân đội — danh sách lính bệnh không thể làm nhiệm vụ. Hiện nay dùng thông tục cho bất kỳ ai đang nghỉ ốm. Chủ yếu tiếng Anh Anh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...