EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › on the sick list
on the sick list
B2
idiom
📁 health
đang ốm, đang nghỉ bệnh
UK /ɒn ðə sɪk lɪst/
·
US /ɒn ðə sɪk lɪst/
to be ill or on sick leave
Three of our colleagues are on the sick list this week.
→ Ba đồng nghiệp của chúng tôi đang nghỉ ốm tuần này.
He's been on the sick list for a fortnight now.
→ Anh ấy đã nghỉ ốm được hai tuần rồi.
Đồng nghĩa
off sick
on sick leave
Collocations
be on the sick list
end up on the sick list
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Gốc từ quân đội — danh sách lính bệnh không thể làm nhiệm vụ. Hiện nay dùng thông tục cho bất kỳ ai đang nghỉ ốm. Chủ yếu tiếng Anh Anh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...