EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › nurse a cold
nurse a cold
B2
idiom
📁 health
tự chăm sóc bản thân qua cơn cảm lạnh, ở nhà dưỡng bệnh
UK /nɜːrs ə koʊld/
·
US /nɜːrs ə koʊld/
to take care of yourself when sick
He's at home nursing a cold and can't make it to the meeting.
→ Anh ấy đang ở nhà dưỡng bệnh cảm lạnh và không thể đến cuộc họp.
She spent the weekend nursing a cold with soup and hot tea.
→ Cô ấy dành cả cuối tuần dưỡng bệnh với cháo và trà nóng.
Đồng nghĩa
recover from a cold
fight off a cold
Collocations
nurse a cold at home
nurse a cold with rest
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về sức khỏe trong IELTS.
"Nurse" ở đây là động từ, nghĩa chăm sóc nhẹ nhàng. Thường dùng cho bệnh nhẹ như cảm, cúm — hàm ý nghỉ ngơi và tự chăm sóc tại nhà.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...