Kho từ › health › nurse a cold

nurse a cold

B2 idiom 📁 health
tự chăm sóc bản thân qua cơn cảm lạnh, ở nhà dưỡng bệnh
UK /nɜːrs ə koʊld/ · US /nɜːrs ə koʊld/
to take care of yourself when sick
He's at home nursing a cold and can't make it to the meeting.
→ Anh ấy đang ở nhà dưỡng bệnh cảm lạnh và không thể đến cuộc họp.
She spent the weekend nursing a cold with soup and hot tea.→ Cô ấy dành cả cuối tuần dưỡng bệnh với cháo và trà nóng.
Đồng nghĩa
recover from a coldfight off a cold
Collocations
nurse a cold at homenurse a cold with rest
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sức khỏe trong IELTS.
"Nurse" ở đây là động từ, nghĩa chăm sóc nhẹ nhàng. Thường dùng cho bệnh nhẹ như cảm, cúm — hàm ý nghỉ ngơi và tự chăm sóc tại nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...