Kho từ › health › fight off

fight off

B2 idiom 📁 health
chống lại bệnh tật, đẩy lùi bệnh
UK /faɪt ɒf/ · US /faɪt ɒf/
to resist or fend off an illness
I'm taking vitamin C to fight off the cold.
→ Tôi đang uống vitamin C để chống lại cơn cảm lạnh.
Her immune system is strong enough to fight off most infections.→ Hệ miễn dịch của cô ấy đủ mạnh để chống lại hầu hết các bệnh nhiễm trùng.
Đồng nghĩa
ward offkeep at bayresist
Collocations
fight off a coldfight off infectionfight off fatigue
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Hình ảnh chiến đấu đẩy lui kẻ thù (bệnh tật). Dùng cho bệnh lây nhiễm, mệt mỏi, hoặc cảm xúc tiêu cực. Rất tự nhiên và thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...