EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › fight off
fight off
B2
idiom
📁 health
chống lại bệnh tật, đẩy lùi bệnh
UK /faɪt ɒf/
·
US /faɪt ɒf/
to resist or fend off an illness
I'm taking vitamin C to fight off the cold.
→ Tôi đang uống vitamin C để chống lại cơn cảm lạnh.
Her immune system is strong enough to fight off most infections.
→ Hệ miễn dịch của cô ấy đủ mạnh để chống lại hầu hết các bệnh nhiễm trùng.
Đồng nghĩa
ward off
keep at bay
resist
Collocations
fight off a cold
fight off infection
fight off fatigue
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Hình ảnh chiến đấu đẩy lui kẻ thù (bệnh tật). Dùng cho bệnh lây nhiễm, mệt mỏi, hoặc cảm xúc tiêu cực. Rất tự nhiên và thông dụng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...