EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › couch potato
couch potato
B2
idiom
📁 health
người lười biếng, chỉ nằm xem TV không vận động
UK /kaʊtʃ pəˈteɪtoʊ/
·
US /kaʊtʃ pəˈteɪtoʊ/
A lazy person who watches TV a lot.
He's become a total couch potato since he started working from home.
→ Anh ấy trở nên lười biếng hoàn toàn kể từ khi làm việc ở nhà.
Being a couch potato for too long can seriously damage your health.
→ Lười vận động quá lâu có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
lazybones
slob
slouch
Collocations
be a couch potato
turn into a couch potato
🎯
IELTS:
Thích hợp khi mô tả lối sống không lành mạnh.
Hình ảnh củ khoai tây nằm trên ghế sofa — tròn, bất động. Dùng để chỉ người ít vận động, nhiều thời gian ngồi xem TV/màn hình. Hài hước, thân mật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...