Kho từ › health › couch potato

couch potato

B2 idiom 📁 health
người lười biếng, chỉ nằm xem TV không vận động
UK /kaʊtʃ pəˈteɪtoʊ/ · US /kaʊtʃ pəˈteɪtoʊ/
A lazy person who watches TV a lot.
He's become a total couch potato since he started working from home.
→ Anh ấy trở nên lười biếng hoàn toàn kể từ khi làm việc ở nhà.
Being a couch potato for too long can seriously damage your health.→ Lười vận động quá lâu có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
lazybonesslobslouch
Collocations
be a couch potatoturn into a couch potato
🎯 IELTS: Thích hợp khi mô tả lối sống không lành mạnh.
Hình ảnh củ khoai tây nằm trên ghế sofa — tròn, bất động. Dùng để chỉ người ít vận động, nhiều thời gian ngồi xem TV/màn hình. Hài hước, thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...