EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › pump iron
pump iron
B2
idiom
📁 health
tập tạ, tập thể hình
UK /pʌmp ˈaɪərn/
·
US /pʌmp ˈaɪərn/
to lift weights for exercise
He goes to the gym to pump iron every morning.
→ Anh ấy đến phòng gym tập tạ mỗi sáng.
She started pumping iron to build strength after her injury.
→ Cô ấy bắt đầu tập tạ để tăng sức mạnh sau chấn thương.
Đồng nghĩa
lift weights
weight train
Collocations
pump iron at the gym
start pumping iron
🎯
IELTS:
Sử dụng thành ngữ này để mô tả thói quen thể dục trong IELTS.
Iron (sắt/kim loại) là chất liệu tạ. Thường ngụ ý tập tạ nặng, nghiêm túc. Thân mật, thường dùng với hàm ý ngưỡng mộ hoặc hài hước.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...