Kho từ › health › pump iron

pump iron

B2 idiom 📁 health
tập tạ, tập thể hình
UK /pʌmp ˈaɪərn/ · US /pʌmp ˈaɪərn/
to lift weights for exercise
He goes to the gym to pump iron every morning.
→ Anh ấy đến phòng gym tập tạ mỗi sáng.
She started pumping iron to build strength after her injury.→ Cô ấy bắt đầu tập tạ để tăng sức mạnh sau chấn thương.
Đồng nghĩa
lift weightsweight train
Collocations
pump iron at the gymstart pumping iron
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả thói quen thể dục trong IELTS.
Iron (sắt/kim loại) là chất liệu tạ. Thường ngụ ý tập tạ nặng, nghiêm túc. Thân mật, thường dùng với hàm ý ngưỡng mộ hoặc hài hước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...