Kho từ › health › work up a sweat

work up a sweat

B2 idiom 📁 health
tập luyện đến mức ra mồ hôi, vận động mạnh
UK /wɜːrk ʌp ə swɛt/ · US /wɜːrk ʌp ə swɛt/
to exercise hard enough to sweat.
I like to work up a sweat before breakfast.
→ Tôi thích vận động ra mồ hôi trước bữa sáng.
You can't get fit without working up a sweat regularly.→ Bạn không thể cải thiện thể lực nếu không thường xuyên tập đến mức ra mồ hôi.
Đồng nghĩa
break a sweatget a workout
Collocations
work up a sweat at the gymreally work up a sweat
🎯 IELTS: Dùng khi nói về hoạt động thể chất trong IELTS.
Mồ hôi là dấu hiệu tập đủ cường độ. Cũng dùng "break a sweat" với nghĩa tương tự. Không nhầm với "don't sweat it" (đừng lo).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...