EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › work up a sweat
work up a sweat
B2
idiom
📁 health
tập luyện đến mức ra mồ hôi, vận động mạnh
UK /wɜːrk ʌp ə swɛt/
·
US /wɜːrk ʌp ə swɛt/
to exercise hard enough to sweat.
I like to work up a sweat before breakfast.
→ Tôi thích vận động ra mồ hôi trước bữa sáng.
You can't get fit without working up a sweat regularly.
→ Bạn không thể cải thiện thể lực nếu không thường xuyên tập đến mức ra mồ hôi.
Đồng nghĩa
break a sweat
get a workout
Collocations
work up a sweat at the gym
really work up a sweat
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về hoạt động thể chất trong IELTS.
Mồ hôi là dấu hiệu tập đủ cường độ. Cũng dùng "break a sweat" với nghĩa tương tự. Không nhầm với "don't sweat it" (đừng lo).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...