EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › wear oneself out
wear oneself out
B2
idiom
📁 health
tự làm mình kiệt sức do hoạt động quá mức
UK /wɛr wʌnˈsɛlf aʊt/
·
US /wɛr wʌnˈsɛlf aʊt/
to exhaust oneself through too much activity
Don't wear yourself out before the big race.
→ Đừng tự làm mình kiệt sức trước cuộc đua lớn.
She wore herself out looking after the kids all week.
→ Cô ấy kiệt sức vì chăm con cả tuần.
Đồng nghĩa
tire oneself out
exhaust oneself
burn out
Collocations
wear yourself out
completely worn out
worn out from work
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả sự làm việc quá sức.
"Worn out" (dạng tính từ) cũng rất phổ biến: "I'm worn out". Hình ảnh quần áo bị mài mòn — cơ thể cũng vậy. Thân mật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...