Kho từ › health › wear oneself out

wear oneself out

B2 idiom 📁 health
tự làm mình kiệt sức do hoạt động quá mức
UK /wɛr wʌnˈsɛlf aʊt/ · US /wɛr wʌnˈsɛlf aʊt/
to exhaust oneself through too much activity
Don't wear yourself out before the big race.
→ Đừng tự làm mình kiệt sức trước cuộc đua lớn.
She wore herself out looking after the kids all week.→ Cô ấy kiệt sức vì chăm con cả tuần.
Đồng nghĩa
tire oneself outexhaust oneselfburn out
Collocations
wear yourself outcompletely worn outworn out from work
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự làm việc quá sức.
"Worn out" (dạng tính từ) cũng rất phổ biến: "I'm worn out". Hình ảnh quần áo bị mài mòn — cơ thể cũng vậy. Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...