Kho từ › health › have one foot in the grave

have one foot in the grave

B2 idiom 📁 health
già yếu hoặc ốm nặng gần chết
UK /hæv wʌn fʊt ɪn ðə ɡreɪv/ · US /hæv wʌn fʊt ɪn ðə ɡreɪv/
to be very old or sick, close to death
He's only 60 but he acts like he has one foot in the grave.
→ Ông ấy chỉ 60 tuổi nhưng trông ông ấy cứ như sắp chết đến nơi.
After the diagnosis, she felt like she had one foot in the grave.→ Sau chẩn đoán, cô ấy cảm thấy như mình gần chết rồi.
Đồng nghĩa
near deathat death's doorgravely ill
Collocations
have one foot in the gravefeel like you have one foot in the grave
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nghiêm trọng trong IELTS.
Hình ảnh rất trực quan — một chân đã bước vào mộ. Có thể hài hước nếu người đang khỏe mạnh tự nói về mình. Dùng thận trọng với người thực sự đang bệnh nặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...