Kho từ › health › at death's door

at death's door

B2 idiom 📁 health
đang nguy kịch, sắp chết
UK /æt dɛθs dɔːr/ · US /æt dɛθs dɔːr/
Very close to death; in critical condition.
He was at death's door after the accident, but he pulled through.
→ Anh ấy đang trong tình trạng nguy kịch sau tai nạn, nhưng anh ấy đã qua khỏi.
She looked as if she was at death's door when they brought her in.→ Cô ấy trông như sắp chết khi được đưa vào bệnh viện.
Đồng nghĩa
critically illnear deathon death's doorstep
Collocations
be at death's doorlook at death's doornear death's door
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình trạng sức khỏe nghiêm trọng.
Nghĩa đen rất rõ — đứng trước cửa cái chết. Mạnh hơn "gravely ill". Thường dùng kèm "but survived/pulled through" để nhấn mạnh sự may mắn thoát khỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...