His health has been going downhill since he stopped exercising.
→ Sức khỏe của anh ấy ngày càng kém kể từ khi anh ấy ngừng tập thể dục.
After she turned 70, things started going downhill quickly.→ Sau khi bà ấy bước sang tuổi 70, mọi thứ bắt đầu xấu đi nhanh chóng.
Đồng nghĩa
deterioratedeclineget worse
Collocations
go downhill fasthealth going downhillall going downhill
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự suy giảm trong IELTS.
Hình ảnh đi xuống dốc không thể dừng lại. Dùng cho sức khỏe, mối quan hệ, kinh tế. Không dùng cho tình trạng đột ngột xấu đi — thường là quá trình từ từ.