EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › on the wagon
on the wagon
B2
idiom
📁 health
đang kiêng rượu, không uống rượu (vì sức khỏe hoặc ý chí)
UK /ɒn ðə ˈwæɡən/
·
US /ɒn ðə ˈwæɡən/
to abstain from alcohol
He's been on the wagon for six months now.
→ Anh ấy đã kiêng rượu được sáu tháng rồi.
She went on the wagon after her doctor's advice.
→ Cô ấy kiêng rượu theo lời khuyên của bác sĩ.
Đồng nghĩa
teetotal
off alcohol
sober
Collocations
stay on the wagon
go on the wagon
fall off the wagon
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về thói quen trong IELTS.
Gốc từ xe chở nước thời Mỹ thuở xưa — người cai rượu "leo lên xe nước". Trái: "fall off the wagon" (tái nghiện). Thân mật, phổ biến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...