Kho từ › health › on the wagon

on the wagon

B2 idiom 📁 health
đang kiêng rượu, không uống rượu (vì sức khỏe hoặc ý chí)
UK /ɒn ðə ˈwæɡən/ · US /ɒn ðə ˈwæɡən/
to abstain from alcohol
He's been on the wagon for six months now.
→ Anh ấy đã kiêng rượu được sáu tháng rồi.
She went on the wagon after her doctor's advice.→ Cô ấy kiêng rượu theo lời khuyên của bác sĩ.
Đồng nghĩa
teetotaloff alcoholsober
Collocations
stay on the wagongo on the wagonfall off the wagon
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thói quen trong IELTS.
Gốc từ xe chở nước thời Mỹ thuở xưa — người cai rượu "leo lên xe nước". Trái: "fall off the wagon" (tái nghiện). Thân mật, phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...