EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › fall off the wagon
fall off the wagon
B2
idiom
📁 health
tái nghiện rượu (hoặc thói quen xấu khác) sau khi đã cai
UK /fɔːl ɒf ðə ˈwæɡən/
·
US /fɔːl ɒf ðə ˈwæɡən/
To return to bad habits after quitting.
He fell off the wagon at the Christmas party.
→ Anh ấy tái nghiện tại bữa tiệc Giáng sinh.
After five years sober, she fell off the wagon during a stressful period.
→ Sau năm năm không rượu, cô ấy tái nghiện trong giai đoạn căng thẳng.
Đồng nghĩa
relapse
slip up
return to old habits
Collocations
fall off the wagon again
nearly fell off the wagon
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về thói quen xấu.
Cặp với "on the wagon". Có thể dùng mở rộng cho bất kỳ thói quen xấu nào (ăn kiêng, hút thuốc). Thông cảm, không quá kết tội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...