Kho từ › health › take the edge off

take the edge off

B2 idiom 📁 health
làm dịu bớt cơn đau hoặc cảm giác khó chịu
UK /teɪk ðə ɛdʒ ɒf/ · US /teɪk ðə ɛdʒ ɒf/
to reduce pain or discomfort
This painkiller should take the edge off until you can see a doctor.
→ Viên giảm đau này sẽ giúp dịu bớt cơn đau cho đến khi bạn gặp được bác sĩ.
A hot bath can take the edge off muscle soreness after exercise.→ Tắm nước nóng có thể giúp giảm bớt đau cơ sau khi tập luyện.
Đồng nghĩa
ease the paindull the acherelieve slightly
Collocations
take the edge off paintake the edge off hunger
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả cách giảm bớt cảm giác khó chịu.
"Edge" ở đây là cạnh sắc — làm mòn cạnh sắc đi (bớt đau/bớt gay gắt). Không xóa hoàn toàn mà chỉ giảm nhẹ. Dùng cả cho đau thể chất lẫn căng thẳng cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...