Kho từ › health › fighting fit

fighting fit

B2 idiom 📁 health
cực kỳ khỏe mạnh và sung sức, sẵn sàng cho bất cứ điều gì
UK /ˈfaɪtɪŋ fɪt/ · US /ˈfaɪtɪŋ fɪt/
to be very healthy and ready for anything.
After a week's rest, she's fighting fit and ready to compete.
→ Sau một tuần nghỉ ngơi, cô ấy khỏe như vâm và sẵn sàng thi đấu.
The athletes were fighting fit by the time the tournament began.→ Các vận động viên đều đang trong phong độ tốt nhất khi giải đấu bắt đầu.
Đồng nghĩa
in peak conditionfit as a fiddlein great shape
Collocations
be fighting fitget fighting fitlook fighting fit
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sức khỏe thể thao trong IELTS.
Gốc từ quân đội — lính phải đủ sức chiến đấu. Dùng cho cả vận động viên và người thường muốn nhấn mạnh thể lực xuất sắc. Năng động, tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...