EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › fighting fit
fighting fit
B2
idiom
📁 health
cực kỳ khỏe mạnh và sung sức, sẵn sàng cho bất cứ điều gì
UK /ˈfaɪtɪŋ fɪt/
·
US /ˈfaɪtɪŋ fɪt/
to be very healthy and ready for anything.
After a week's rest, she's fighting fit and ready to compete.
→ Sau một tuần nghỉ ngơi, cô ấy khỏe như vâm và sẵn sàng thi đấu.
The athletes were fighting fit by the time the tournament began.
→ Các vận động viên đều đang trong phong độ tốt nhất khi giải đấu bắt đầu.
Đồng nghĩa
in peak condition
fit as a fiddle
in great shape
Collocations
be fighting fit
get fighting fit
look fighting fit
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về sức khỏe thể thao trong IELTS.
Gốc từ quân đội — lính phải đủ sức chiến đấu. Dùng cho cả vận động viên và người thường muốn nhấn mạnh thể lực xuất sắc. Năng động, tích cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
🩺
Thành ngữ: Sức khỏe
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...