Kho từ › animals › raining cats and dogs

raining cats and dogs

B2 idiom 📁 animals
mưa to như trút; mưa như thác đổ
UK /ˈreɪnɪŋ kæts ænd dɒɡz/ · US /ˈreɪnɪŋ kæts ænd dɒɡz/
To rain very heavily.
We couldn't go for a walk because it was raining cats and dogs.
→ Chúng tôi không thể đi dạo vì trời mưa như trút nước.
Take an umbrella — it's raining cats and dogs out there.→ Cầm ô đi — ngoài đó mưa to lắm.
Đồng nghĩa
pouring with rainbucketing down
Collocations
raining cats and dogs outsideit's raining cats and dogs
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ trong mô tả thời tiết.
Diễn tả mưa cực to. Chỉ dùng với thì continuous "it is/was raining cats and dogs". Rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...