EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› animals › raining cats and dogs
raining cats and dogs
B2
idiom
📁 animals
mưa to như trút; mưa như thác đổ
UK /ˈreɪnɪŋ kæts ænd dɒɡz/
·
US /ˈreɪnɪŋ kæts ænd dɒɡz/
To rain very heavily.
We couldn't go for a walk because it was raining cats and dogs.
→ Chúng tôi không thể đi dạo vì trời mưa như trút nước.
Take an umbrella — it's raining cats and dogs out there.
→ Cầm ô đi — ngoài đó mưa to lắm.
Đồng nghĩa
pouring with rain
bucketing down
Collocations
raining cats and dogs outside
it's raining cats and dogs
🎯
IELTS:
Sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ trong mô tả thời tiết.
Diễn tả mưa cực to. Chỉ dùng với thì continuous "it is/was raining cats and dogs". Rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Animal exploitation
Sự bóc lột động vật
With accelerating pace of life
Với nhịp sống ngày càng nhanh
Animal rights
Quyền động vật
Pet
/pet/
Thú cưng
Keep animals in captivity
Nuôi nhốt động vật
Harmful to the environment
Có hại cho môi trường
Testing on animals
Thử nghiệm trên động vật
Endangered animals
Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
Có trong các bộ
🐾
Thành ngữ: Động vật
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...