Kho từ › animals › hold your horses

hold your horses

B2 idiom 📁 animals
bình tĩnh nào; đừng vội; chờ một chút
UK /həʊld jɔː ˈhɔːsɪz/ · US /həʊld jɔː ˈhɔːsɪz/
To ask someone to be patient.
Hold your horses! We need to check the plan before we act.
→ Bình tĩnh nào! Chúng ta cần kiểm tra kế hoạch trước khi hành động.
Hold your horses — I haven't finished explaining yet.→ Đừng vội — tôi chưa giải thích xong.
Đồng nghĩa
slow downwait a momentcalm down
Collocations
hold your horses for a secondjust hold your horses
🎯 IELTS: Thể hiện sự kiên nhẫn trong IELTS Speaking.
Nghĩa đen: kéo cương ngựa lại cho nó dừng. Dùng khi yêu cầu ai đó kiên nhẫn hoặc không hành động vội vàng. Tông điệu thân thiện hoặc nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...