EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› animals › hold your horses
hold your horses
B2
idiom
📁 animals
bình tĩnh nào; đừng vội; chờ một chút
UK /həʊld jɔː ˈhɔːsɪz/
·
US /həʊld jɔː ˈhɔːsɪz/
To ask someone to be patient.
Hold your horses! We need to check the plan before we act.
→ Bình tĩnh nào! Chúng ta cần kiểm tra kế hoạch trước khi hành động.
Hold your horses — I haven't finished explaining yet.
→ Đừng vội — tôi chưa giải thích xong.
Đồng nghĩa
slow down
wait a moment
calm down
Collocations
hold your horses for a second
just hold your horses
🎯
IELTS:
Thể hiện sự kiên nhẫn trong IELTS Speaking.
Nghĩa đen: kéo cương ngựa lại cho nó dừng. Dùng khi yêu cầu ai đó kiên nhẫn hoặc không hành động vội vàng. Tông điệu thân thiện hoặc nhẹ nhàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Animal exploitation
Sự bóc lột động vật
With accelerating pace of life
Với nhịp sống ngày càng nhanh
Animal rights
Quyền động vật
Pet
/pet/
Thú cưng
Keep animals in captivity
Nuôi nhốt động vật
Harmful to the environment
Có hại cho môi trường
Testing on animals
Thử nghiệm trên động vật
Endangered animals
Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
Có trong các bộ
🐾
Thành ngữ: Động vật
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...