làm việc vô ích; cố đạt kết quả từ thứ đã không còn khả năng
UK /flɒɡ ə dɛd hɔːs/ ·
US /flɒɡ ə dɛd hɔːs/
to waste effort on something unproductive
Trying to fix that old computer is flogging a dead horse — just buy a new one.
→ Cố sửa cái máy tính cũ đó là làm việc vô ích — mua cái mới đi thôi.
The manager is flogging a dead horse by insisting on that failed strategy.→ Người quản lý đang cố vô ích khi khăng khăng theo đuổi chiến lược thất bại đó.
Đồng nghĩa
waste one's timebeat a dead horsepursue a lost cause
Collocations
flogging a dead horsebe flogging a dead horse
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự lãng phí trong IELTS.
Nghĩa đen: đánh roi con ngựa chết — vô ích hoàn toàn. Dùng khi ai đó cố gắng tiếp tục làm điều không còn hiệu quả hoặc cố thay đổi điều đã không thể thay đổi.