EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› animals › cry wolf
cry wolf
B2
idiom
📁 animals
báo động giả; kêu cứu khi không có chuyện thật sự khiến người ta mất lòng tin
UK /kraɪ wʊlf/
·
US /kraɪ wʊlf/
to raise a false alarm or cry for help
He cried wolf so many times that nobody believed him when there was a real emergency.
→ Anh ta báo động giả nhiều lần đến nỗi không ai tin khi có chuyện thật.
Don't cry wolf — only call for help when you really need it.
→ Đừng báo động giả — chỉ kêu cứu khi thực sự cần thiết.
Đồng nghĩa
raise a false alarm
give a false alarm
Collocations
cry wolf too often
accused of crying wolf
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về sự tin cậy trong IELTS.
Từ truyện ngụ ngôn cậu bé chăn cừu la "sói! sói!" khi không có gì. Khi sói thật đến, không ai tin nữa. Dùng khi ai đó hay phóng đại hoặc báo sai.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Animal exploitation
Sự bóc lột động vật
With accelerating pace of life
Với nhịp sống ngày càng nhanh
Animal rights
Quyền động vật
Pet
/pet/
Thú cưng
Keep animals in captivity
Nuôi nhốt động vật
Harmful to the environment
Có hại cho môi trường
Testing on animals
Thử nghiệm trên động vật
Endangered animals
Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
Có trong các bộ
🐾
Thành ngữ: Động vật
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...