Kho từ › animals › cry wolf

cry wolf

B2 idiom 📁 animals
báo động giả; kêu cứu khi không có chuyện thật sự khiến người ta mất lòng tin
UK /kraɪ wʊlf/ · US /kraɪ wʊlf/
to raise a false alarm or cry for help
He cried wolf so many times that nobody believed him when there was a real emergency.
→ Anh ta báo động giả nhiều lần đến nỗi không ai tin khi có chuyện thật.
Don't cry wolf — only call for help when you really need it.→ Đừng báo động giả — chỉ kêu cứu khi thực sự cần thiết.
Đồng nghĩa
raise a false alarmgive a false alarm
Collocations
cry wolf too oftenaccused of crying wolf
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự tin cậy trong IELTS.
Từ truyện ngụ ngôn cậu bé chăn cừu la "sói! sói!" khi không có gì. Khi sói thật đến, không ai tin nữa. Dùng khi ai đó hay phóng đại hoặc báo sai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...