Kho từ › animals › let sleeping dogs lie

let sleeping dogs lie

B2 idiom 📁 animals
đừng khơi lại chuyện cũ; để yên chuyện đã qua
UK /lɛt ˈsliːpɪŋ dɒɡz laɪ/ · US /lɛt ˈsliːpɪŋ dɒɡz laɪ/
Avoid discussing a past issue to prevent problems.
Let sleeping dogs lie — bringing up the argument again will only cause more trouble.
→ Hãy để yên chuyện cũ — nhắc lại cuộc cãi vã đó chỉ gây thêm rắc rối.
I decided to let sleeping dogs lie rather than confront my old friend.→ Tôi quyết định để yên chuyện cũ thay vì đối chất với người bạn cũ.
Đồng nghĩa
leave well enough alonelet it go
Collocations
best to let sleeping dogs liedecide to let sleeping dogs lie
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về xung đột trong IELTS.
Nghĩa đen: đừng đánh thức chó đang ngủ vì nó có thể cắn. Dùng khi khuyên người khác không nên khơi lại vấn đề đã qua vì có thể gây hậu quả xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...